工段长
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "工段长" (gōngduàn zhǎng) mang nghĩa "Trưởng công đoạn", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng công đoạn
Ví dụ (5)
工段长正在检查生产线。
Trưởng đoạn công đoạn đang kiểm tra dây chuyền sản xuất.
The section chief is inspecting the production line.
他刚被提升为工段长。
Anh ấy vừa được thăng chức làm trưởng đoạn công đoạn.
He was just promoted to section chief.
今天早上工段长主持了安全会议。
Sáng nay trưởng đoạn công đoạn đã chủ trì cuộc họp an toàn.
The section chief chaired the safety meeting this morning.
如果机器有问题,请立刻向工段长报告。
Nếu máy móc có vấn đề, xin hãy báo cáo ngay cho trưởng đoạn công đoạn.
If there is a problem with the machine, please report it to the section chief immediately.
工段长的责任是确保工作进度。
Trách nhiệm của trưởng đoạn công đoạn là đảm bảo tiến độ công việc.
The section chief's responsibility is to ensure work progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây