班组长
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "班组长" (bānzǔ zhǎng) mang nghĩa "Trưởng tổ", kết hợp bởi 班 (bān - ban): "lớp" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 班组长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trưởng tổ
Ví dụ (5)
他这个月刚被提拔为班组长。
Tháng này anh ấy vừa được đề bạt làm tổ trưởng.
He was just promoted to team leader this month.
班组长负责安排我们每天的工作。
Tổ trưởng chịu trách nhiệm sắp xếp công việc hàng ngày của chúng tôi.
The team leader is responsible for assigning our daily work.
请立刻把这个问题报告给班组长。
Xin hãy báo cáo vấn đề này cho trưởng tổ ngay lập tức.
Please report this issue to the team leader immediately.
作为一名班组长,必须以身作则。
Là một trưởng tổ, phải làm gương cho người khác.
As a team leader, one must lead by example.
工厂明天将举行班组长培训。
Ngày mai nhà máy sẽ tổ chức buổi đào tạo dành cho tổ trưởng.
The factory will hold team leader training tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây