异地出差
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "异地出差" (yìdì chūchāi) mang nghĩa "Công tác xa nơi cư trú", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 出 (chū - xuất): "ra" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
异地出差
Công tác xa nơi cư trú
异
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
地
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)
出
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
差
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 异地出差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Công tác xa nơi cư trú
Ví dụ (5)
他经常需要异地出差,所以很少有时间陪家人。
Anh ấy thường xuyên phải đi công tác xa nơi cư trú, nên rất ít có thời gian ở bên gia đình.
He often has to travel for business to other cities, so he rarely has time to spend with his family.
公司会给异地出差的员工提供额外的补贴。
Công ty sẽ cung cấp phụ cấp thêm cho nhân viên đi công tác xa.
The company provides additional allowances for employees traveling on business to other locations.
因为天气原因,明天异地出差的计划被取消了。
Do nguyên nhân thời tiết, kế hoạch đi công tác xa vào ngày mai đã bị hủy bỏ.
Due to the weather, tomorrow's out-of-town business trip has been canceled.
在异地出差期间,大家一定要注意个人安全。
Trong thời gian đi công tác xa nơi cư trú, mọi người nhất định phải chú ý an toàn cá nhân.
During out-of-town business trips, everyone must pay attention to personal safety.
这是我第一次异地出差,心里感觉有些紧张。
Đây là lần đầu tiên tôi đi công tác xa, trong lòng cảm thấy có chút căng thẳng.
This is my first out-of-town business trip, and I feel a bit nervous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây