调休假
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "调休假" (tiáoxiūjià) mang nghĩa "Nghỉ bù", kết hợp bởi 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 调休假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ bù
Ví dụ (5)
我打算下周请调休假。
Tôi dự định xin nghỉ bù vào tuần sau.
I plan to take compensatory leave next week.
因为周末加班,我获得了两天的调休假。
Vì làm thêm giờ vào cuối tuần, tôi đã nhận được hai ngày nghỉ bù.
Because I worked overtime on the weekend, I was granted two days of compensatory leave.
请注意,调休假必须在本月内用完。
Xin lưu ý, ngày nghỉ bù phải được sử dụng hết trong tháng này.
Please note that compensatory leave must be used up within this month.
在公司系统里怎么申请调休假?
Làm thế nào để đăng ký nghỉ bù trong hệ thống của công ty?
How do I apply for compensatory leave in the company system?
他利用调休假陪家人去旅游了。
Anh ấy đã tận dụng ngày nghỉ bù để đi du lịch cùng gia đình.
He used his compensatory leave to travel with his family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây