夜班费
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "夜班费" (yèbān fèi) mang nghĩa "Tiền làm ca đêm", kết hợp bởi 夜 (yè - dạ): "đêm" + 班 (bān - ban): "lớp" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夜: Dưới mái nhà (亠), con người (亻) nghỉ ngơi khi bóng trăng chiều tà (夕) hiện lên, báo hiệu màn đêm đã buông xuống (夜). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夜班费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền làm ca đêm
Ví dụ (5)
公司这个月提高了夜班费。
Công ty tháng này đã tăng tiền làm ca đêm.
The company increased the night shift allowance this month.
我的夜班费还没有发。
Tiền làm ca đêm của tôi vẫn chưa được phát.
I still haven't received my night shift allowance.
除了底薪,我们还有夜班费。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có tiền làm ca đêm.
In addition to our base salary, we also get a night shift allowance.
请问夜班费是怎么计算的?
Xin hỏi tiền làm ca đêm được tính như thế nào?
May I ask how the night shift allowance is calculated?
如果晚上十点以后工作,就能拿到夜班费。
Nếu làm việc sau 10 giờ tối, bạn sẽ nhận được tiền làm ca đêm.
If you work after 10 p.m., you can receive a night shift allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây