班次表
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "班次表" (bāncì biǎo) mang nghĩa "Bảng ca làm việc", kết hợp bởi 班 (bān - ban): "lớp" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 班次表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng ca làm việc
Ví dụ (5)
请查看下周的班次表。
Vui lòng xem bảng xếp lịch trực của tuần sau.
Please check next week's shift schedule.
经理已经把新的班次表贴在墙上了。
Giám đốc đã dán bảng xếp lịch trực mới lên tường rồi.
The manager has already posted the new shift schedule on the wall.
根据班次表,我明天要上夜班。
Theo bảng xếp lịch trực, ngày mai tôi phải làm ca đêm.
According to the shift schedule, I'm working the night shift tomorrow.
如果你需要换班,请在班次表上注明。
Nếu bạn cần đổi ca, vui lòng ghi chú trên bảng xếp lịch trực.
If you need to swap shifts, please make a note on the shift schedule.
这个月的班次表是谁负责排的?
Bảng xếp lịch trực của tháng này do ai phụ trách sắp xếp vậy?
Who was responsible for arranging this month's shift schedule?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây