自私自利
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "自私自利" (zìsī-zìlì) mang nghĩa "ích kỷ tư lợi", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 利 (lì - lợi): "lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ích kỷ tư lợi
Ví dụ (5)
他是一个自私自利的人,从来不关心别人的感受。
Anh ta là một người ích kỷ tư lợi, chưa bao giờ quan tâm đến cảm nhận của người khác.
He is a selfish person who never cares about other people's feelings.
这种自私自利的行为最终会让他失去所有的朋友。
Hành vi ích kỷ tư lợi này cuối cùng sẽ khiến anh ta mất đi tất cả bạn bè.
This kind of selfish behavior will eventually cause him to lose all his friends.
我们不应该教导孩子变得自私自利,而应该培养他们的同理心。
Chúng ta không nên dạy trẻ em trở nên ích kỷ tư lợi, mà nên bồi dưỡng sự đồng cảm của chúng.
We should not teach children to become selfish, but instead cultivate their empathy.
面对共同的危机,任何自私自利的企图都会导致严重的后果。
Đối mặt với khủng hoảng chung, bất kỳ ý đồ ích kỷ tư lợi nào cũng sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
In the face of a shared crisis, any selfish attempt will lead to serious consequences.
那个老板非常自私自利,只顾赚钱,不管员工的死活。
Ông chủ đó vô cùng ích kỷ tư lợi, chỉ lo kiếm tiền, mặc kệ sự sống chết của nhân viên.
That boss is extremely selfish, caring only about making money and not at all about whether his employees live or die.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây