爪子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爪子" (zhuǎzi) mang nghĩa "móng vuốt, chân thú", kết hợp bởi 爪 (zhǎo / zhuǎ - trảo): "Móng vuốt cầm thú" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爪: Bàn chân chim săn mồi xòe những ngón sắc nhọn từ trên cao lao xuống quắp lấy con mồi chính là móng vuốt (爪). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 爪子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:móng vuốt, chân thú
Ví dụ (5)
猫的爪子很锋利。
Móng vuốt của mèo rất sắc bén.
A cat's claws are very sharp.
小狗用爪子挠门。
Chú chó con dùng chân cào cửa.
The puppy scratched the door with its paws.
老鹰的爪子紧紧抓住了猎物。
Móng vuốt của đại bàng quắp chặt lấy con mồi.
The eagle's claws gripped the prey tightly.
不要碰它的爪子,它会咬你的。
Đừng chạm vào chân nó, nó sẽ cắn bạn đấy.
Don't touch its paws, or it will bite you.
熊的爪子非常巨大。
Móng vuốt của gấu vô cùng to lớn.
A bear's paws are enormous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây