ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
爪子
zhuǎzi
móng vuốt, chân thú
Hán việt: trảo tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "爪子" (zhuǎzi) mang nghĩa "móng vuốt, chân thú", kết hợp bởi 爪 (zhǎo / zhuǎ - trảo): "Móng vuốt cầm thú" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爪: Bàn chân chim săn mồi xòe những ngón sắc nhọn từ trên cao lao xuống quắp lấy con mồi chính là móng vuốt (爪). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

爪子
zhuǎzi
móng vuốt, chân thú
爪
zhǎo / zhuǎ • trảo
Móng vuốt cầm thú
爪
Bộ Trảo
Hình bàn chân thú với móng vuốt sắc
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:móng vuốt, chân thú
Ví dụ (5)
māo猫de的zhuǎzi爪子hěn很fēnglì锋利。
Móng vuốt của mèo rất sắc bén.
A cat's claws are very sharp.
xiǎogǒu小狗yòng用zhuǎzi爪子náo挠mén门。
Chú chó con dùng chân cào cửa.
The puppy scratched the door with its paws.
lǎoyīng老鹰de的zhuǎzi爪子jǐnjǐn紧紧zhuāzhù抓住le了lièwù猎物。
Móng vuốt của đại bàng quắp chặt lấy con mồi.
The eagle's claws gripped the prey tightly.
búyào不要pèng碰tā它de的zhuǎzi爪子,tā它huì会yǎo咬nǐ你de的。
Đừng chạm vào chân nó, nó sẽ cắn bạn đấy.
Don't touch its paws, or it will bite you.
xióng熊de的zhuǎzi爪子fēicháng非常jùdà巨大。
Móng vuốt của gấu vô cùng to lớn.
A bear's paws are enormous.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây