助威
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "助威" (zhù/wēi) mang nghĩa "cổ vũ, tiếp sức", kết hợp bởi 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 助威
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhù / wēi')
Nghĩa:cổ vũ, tiếp sức
Ví dụ (5)
我们去体育场为校队助威。
Chúng tôi đến sân vận động để cổ vũ cho đội của trường.
We went to the stadium to cheer for the school team.
观众们不断地为运动员呐喊助威。
Khán giả không ngừng hò reo cổ vũ cho các vận động viên.
The spectators kept shouting to cheer on the athletes.
啦啦队正在为场上的球员助威。
Đội cổ động đang tiếp sức cho các cầu thủ trên sân.
The cheerleaders are cheering on the players on the field.
你的到来就是对我最好的助威。
Sự hiện diện của bạn chính là sự cổ vũ tuyệt vời nhất dành cho tôi.
Your presence is the best encouragement for me.
他用力击鼓,为队伍助威。
Anh ấy ra sức đánh trống để tiếp sức cho đội ngũ.
He beat the drum forcefully to cheer on the team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây