竹竿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "竹竿" (zhúgān) mang nghĩa "cây tre, sào tre", kết hợp bởi 竹 (zhú - trúc): "cây tre" + 竿 (gān - can): "Cây gậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竹: Hình ảnh hai thân cây mọc song song với những phiến lá rủ xuống thanh thoát gợi nhớ khóm tre, cây trúc xanh tươi (竹). • Chữ 竿: Thân tre (⺮) thẳng tắp dùng làm cán khiên (干) vươn cao, tạo thành cây sào, cây gậy trúc (竿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竹竿
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây tre, sào tre
Ví dụ (5)
他用一根竹竿把衣服晾起来。
Anh ấy dùng một cây sào tre để phơi quần áo.
He used a bamboo pole to hang up the clothes.
老爷爷拄着一根竹竿走路。
Ông cụ chống một cây sào tre để đi bộ.
The old man walks with the support of a bamboo cane.
水很深,需要用长竹竿来测量。
Nước rất sâu, cần dùng sào tre dài để đo.
The water is very deep, so a long bamboo pole is needed to measure it.
孩子们在院子里跳竹竿舞。
Bọn trẻ đang nhảy múa sạp (múa sào tre) trong sân.
The children are doing the bamboo pole dance in the yard.
他最近生病了,瘦得像一根竹竿。
Dạo này anh ấy bị ốm, gầy như một cây sào tre.
He has been sick recently and has become as thin as a bamboo pole.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây