ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诸多
zhūduō
nhiều, rất nhiều
Hán việt: chư đa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "诸多" (zhūduō) mang nghĩa "nhiều, rất nhiều", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).

Thành phần cấu tạo

诸多
zhūduō
nhiều, rất nhiều
诸
zhū • chư
Mọi
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
者
Giả
Người, kẻ / âm đọc (bên phải)
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhiều, rất nhiều
Ví dụ (5)
wǒmen我们miànlín面临zhe着zhūduō诸多kùnnán困难。
Chúng tôi đang đối mặt với rất nhiều khó khăn.
We are facing many difficulties.
gěi给dàjiā大家dàilái带来zhūduō诸多búbiàn不便,jìngqǐng敬请liàngjiě谅解。
Mong mọi người lượng thứ vì đã mang đến nhiều sự bất tiện.
We apologize for the many inconveniences caused and ask for your understanding.
yǐngxiǎng影响zhè这gè个jiéguǒ结果de的yǒu有zhūduō诸多yīnsù因素。
Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này.
Many factors affect this result.
tā他tíchū提出le了zhūduō诸多jiànshèxìng建设性de的yìjiàn意见。
Anh ấy đã đưa ra rất nhiều ý kiến mang tính xây dựng.
He put forward many constructive suggestions.
zhè这gè个wèntí问题shèjí涉及zhūduō诸多fāngmiàn方面。
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều khía cạnh.
This issue involves many aspects.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây