诸多
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "诸多" (zhūduō) mang nghĩa "nhiều, rất nhiều", kết hợp bởi 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 多 (duō - đa): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 诸多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhiều, rất nhiều
Ví dụ (5)
我们面临着诸多困难。
Chúng tôi đang đối mặt với rất nhiều khó khăn.
We are facing many difficulties.
给大家带来诸多不便,敬请谅解。
Mong mọi người lượng thứ vì đã mang đến nhiều sự bất tiện.
We apologize for the many inconveniences caused and ask for your understanding.
影响这个结果的有诸多因素。
Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả này.
Many factors affect this result.
他提出了诸多建设性的意见。
Anh ấy đã đưa ra rất nhiều ý kiến mang tính xây dựng.
He put forward many constructive suggestions.
这个问题涉及诸多方面。
Vấn đề này liên quan đến rất nhiều khía cạnh.
This issue involves many aspects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây