重创
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "重创" (zhòngchuāng) mang nghĩa "gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 创 (chuàng - sáng): "Tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 重创
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng
Ví dụ (5)
这次自然灾害给当地经济带来了重创。
Trận thiên tai lần này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế địa phương.
This natural disaster dealt a heavy blow to the local economy.
敌军在昨晚的突袭中遭到重创。
Quân địch đã bị tổn thất nặng nề trong cuộc đột kích tối qua.
The enemy troops were dealt a heavy blow in last night's surprise attack.
这家公司的声誉受到了重创。
Danh tiếng của công ty này đã bị tổn hại nghiêm trọng.
This company's reputation has been badly damaged.
疫情使旅游业遭受了重创。
Đại dịch đã khiến ngành du lịch phải chịu thiệt hại nặng nề.
The pandemic dealt a severe blow to the tourism industry.
他的自信心受到了重创。
Sự tự tin của anh ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng.
His self-confidence was badly shaken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây