终生
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "终生" (zhōngshēng) mang nghĩa "suốt đời, cả đời", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 生 (shēng - sinh): "sinh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 终生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:suốt đời, cả đời
Ví dụ (5)
婚姻是一件终生大事。
Hôn nhân là việc trọng đại cả đời.
Marriage is a lifelong matter.
我们应该提倡终生学习。
Chúng ta nên đề xướng việc học tập suốt đời.
We should advocate lifelong learning.
老师的教导让我终生难忘。
Lời chỉ bảo của thầy giáo làm tôi khó quên suốt đời.
My teacher's guidance will stay with me for life.
他把终生精力都奉献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ tâm huyết cả đời cho sự nghiệp khoa học.
He devoted his whole life to the cause of science.
养成良好的习惯会让你终生受益。
Hình thành thói quen tốt sẽ giúp bạn được lợi suốt đời.
Developing good habits will benefit you for life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây