之所以
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "之所以" (zhīsuǒyǐ) mang nghĩa "sở dĩ, vì lý do", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 之所以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:sở dĩ, vì lý do
Ví dụ (5)
他之所以成功,是因为他很努力。
Sở dĩ anh ấy thành công, là vì anh ấy rất nỗ lực.
The reason he succeeded is that he worked very hard.
我之所以迟到,是因为路上堵车。
Sở dĩ tôi đến muộn, là vì trên đường bị tắc xe.
The reason I was late is that there was a traffic jam on the way.
这个问题之所以复杂,是因为牵涉到很多人。
Vấn đề này sở dĩ phức tạp, là vì liên quan đến rất nhiều người.
The reason this issue is so complicated is that it involves many people.
她之所以生气,是因为你没有遵守诺言。
Cô ấy sở dĩ tức giận, là vì bạn đã không giữ lời hứa.
The reason she is angry is that you did not keep your promise.
我们之所以选择这里,是因为环境很安静。
Sở dĩ chúng tôi chọn nơi này, là vì môi trường rất yên tĩnh.
The reason we chose this place is that the environment is very quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây