针锋相对
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "针锋相对" (zhēnfēng-xiāngduì) mang nghĩa "đối đầu gay gắt, ăn miếng trả miếng", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 锋 (fēng - phong): "mũi nhọn" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 锋: Thanh kim loại (钅) được rèn sắc bén để chạm trán, đối đầu (夆) nơi tuyến đầu chính là mũi nhọn tiên phong (锋). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
针锋相对
đối đầu gay gắt, ăn miếng trả miếng
Hình ảnh:

Phân tích từ 针锋相对
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đối đầu gay gắt, ăn miếng trả miếng
Ví dụ (5)
这两个候选人在辩论中针锋相对,互不相让。
Hai ứng cử viên này đối đầu gay gắt trong cuộc tranh luận, không ai nhường ai.
The two candidates confronted each other head-on in the debate, with neither willing to give way.
面对敌人的威胁,我们必须采取针锋相对的措施。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, chúng ta phải áp dụng các biện pháp ăn miếng trả miếng.
In the face of the enemy's threats, we must take equally forceful countermeasures.
他们的观点针锋相对,很难达成共识。
Quan điểm của họ kình địch nhau, rất khó để đạt được tiếng nói chung.
Their views are completely opposed, making it hard to reach a consensus.
在会议上,两派代表展开了针锋相对的激烈争论。
Trong cuộc họp, đại diện hai phe đã nổ ra một cuộc tranh luận gay gắt, mũi kim đối đầu.
At the meeting, representatives of the two factions engaged in a fierce head-on dispute.
针对对方的无理指责,他发表了针锋相对的反驳声明。
Nhằm đáp trả những lời buộc tội vô lý của đối phương, anh ấy đã đưa ra một tuyên bố phản bác ăn miếng trả miếng.
In response to the other side's unreasonable accusations, he issued a strongly worded rebuttal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây