ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
帐子
zhàngzi
màn che, màn trướng
Hán việt: trướng tử
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "帐子" (zhàngzi) mang nghĩa "màn che, màn trướng", kết hợp bởi 帐 (zhàng - trướng): "màn trướng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帐: Tấm vải rộng (巾) được căng dài (长) ra để dựng thành màn trướng, lều bạt hoặc làm sổ sách ghi chép tài khoản (帐). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

帐子
zhàngzi
màn che, màn trướng
帐
zhàng • trướng
màn trướng
巾
Bộ Cân
Vải (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:màn che, màn trướng
Ví dụ (5)
xiàtiān夏天wénzi蚊子duō多,wǎnshang晚上shuìjiào睡觉yào要guà挂shàng上zhàngzi帐子。
Mùa hè nhiều muỗi, buổi tối đi ngủ phải mắc màn che.
There are a lot of mosquitoes in summer, so be sure to hang a mosquito net when you sleep at night.
tā她bǎ把zhàngzi帐子fàng放xiàlái下来,zhǔnbèi准备xiūxi休息le了。
Cô ấy buông màn trướng xuống, chuẩn bị nghỉ ngơi.
She let down the mosquito net and got ready to rest.
zhè这dǐng顶jiù旧zhàngzi帐子pò破le了,wǒmen我们xūyào需要mǎi买gè个xīn新de的。
Cái màn che cũ này rách rồi, chúng ta cần mua một cái mới.
This old mosquito net is torn, so we need to buy a new one.
lǜsè绿色de的zhàngzi帐子ràng让rén人gǎnjué感觉hěn很qīngliáng清凉。
Chiếc màn che màu xanh lá mang lại cho người ta cảm giác rất mát mẻ.
The green mosquito net gives people a cool and refreshing feeling.
háizi孩子duǒ躲zài在zhàngzi帐子lǐ里wán玩zhuōmícáng捉迷藏。
Bọn trẻ trốn trong màn che để chơi trốn tìm.
The child hid inside the mosquito net playing hide-and-seek.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây