张贴
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "张贴" (zhāngtiē) mang nghĩa "dán, niêm yết (thông báo, áp phích)", kết hợp bởi 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 张贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dán, niêm yết (thông báo, áp phích)
Ví dụ (5)
通知已经张贴在公告栏上了。
Thông báo đã được niêm yết trên bảng tin rồi.
The notice has already been posted on the bulletin board.
这里严禁随意张贴小广告。
Ở đây nghiêm cấm tùy tiện dán tờ rơi quảng cáo.
Posting flyers here at will is strictly prohibited.
学校把考试成绩张贴在校门外。
Nhà trường đã niêm yết kết quả thi ở ngoài cổng trường.
The school posted the exam results outside the school gate.
录取名单将于明天张贴出来。
Danh sách trúng tuyển sẽ được niêm yết vào ngày mai.
The admission list will be posted tomorrow.
他正在为明天的活动张贴海报。
Anh ấy đang dán áp phích cho sự kiện ngày mai.
He is putting up posters for tomorrow's event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây