站立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "站立" (zhànlì) mang nghĩa "đứng, đứng thẳng", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 站立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đứng, đứng thẳng
Ví dụ (5)
他站立在窗前。
Anh ấy đứng trước cửa sổ.
He was standing by the window.
请大家站立起来。
Xin mọi người đứng dậy.
Please stand up, everyone.
长时间站立会让腿变酸。
Đứng trong thời gian dài sẽ làm mỏi chân.
Standing for a long time will make your legs sore.
士兵在寒风中笔直地站立着。
Người lính đứng thẳng tắp trong gió lạnh.
The soldier stood upright in the cold wind.
小鸟在树枝上站立。
Chú chim nhỏ đứng trên cành cây.
The little bird stood on the branch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây