ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
站立
zhànlì
đứng, đứng thẳng
Hán việt: trạm lập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "站立" (zhànlì) mang nghĩa "đứng, đứng thẳng", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.

Thành phần cấu tạo

站立
zhànlì
đứng, đứng thẳng
站
zhàn • trạm
trạm
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
立
lì • lập
Đứng
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đứng, đứng thẳng
Ví dụ (5)
tā他zhànlì站立zài在chuāngqián窗前。
Anh ấy đứng trước cửa sổ.
He was standing by the window.
qǐng请dàjiā大家zhànlì站立qǐlái起来。
Xin mọi người đứng dậy.
Please stand up, everyone.
cháng长shíjiān时间zhànlì站立huì会ràng让tuǐ腿biàn变suān酸。
Đứng trong thời gian dài sẽ làm mỏi chân.
Standing for a long time will make your legs sore.
shìbīng士兵zài在hánfēng寒风zhōng中bǐzhí笔直de地zhànlì站立zhe着。
Người lính đứng thẳng tắp trong gió lạnh.
The soldier stood upright in the cold wind.
xiǎoniǎo小鸟zài在shùzhī树枝shàng上zhànlì站立。
Chú chim nhỏ đứng trên cành cây.
The little bird stood on the branch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây