陨石
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "陨石" (yǔnshí) mang nghĩa "thiên thạch", kết hợp bởi 陨 (yǔn - vẫn): "rơi" + 石 (shí - thạch): "Đá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陨: Từ sườn núi cao (阝), viên đá tròn (员) bất ngờ lăn rơi thẳng xuống vực sâu như ngôi sao băng rơi rụng (陨). • Chữ 石: Tảng đá lớn (口) nằm lăn lóc ngay dưới vách núi dốc (厂) rắn chắc qua hàng ngàn năm, chính là hòn đá (石).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陨石
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiên thạch
Ví dụ (5)
博物馆里陈列着一块巨大的陨石。
Trong bảo tàng có trưng bày một khối thiên thạch khổng lồ.
A huge meteorite is on display in the museum.
科学家们正在研究那颗坠落在沙漠中的陨石。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khối thiên thạch rơi xuống sa mạc đó.
Scientists are studying the meteorite that fell into the desert.
许多人认为恐龙的灭绝是由于陨石撞击地球造成的。
Nhiều người cho rằng sự tuyệt chủng của khủng long là do thiên thạch va chạm vào Trái Đất gây ra.
Many people believe that the extinction of the dinosaurs was caused by a meteorite striking the Earth.
发现陨石的概率非常小。
Xác suất tìm thấy thiên thạch là rất nhỏ.
The chances of finding a meteorite are very small.
这个巨大的坑是几千年前陨石砸出来的。
Cái hố khổng lồ này là do thiên thạch rơi xuống tạo ra từ vài ngàn năm trước.
This huge crater was created by a meteorite impact thousands of years ago.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây