原创
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "原创" (yuánchuàng) mang nghĩa "sáng tạo gốc, nguyên tác", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 创 (chuàng - sáng): "Tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原创
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:sáng tạo gốc, nguyên tác
Ví dụ (5)
这首歌是他的原创。
Bài hát này là sáng tác gốc của anh ấy.
This song is his original work.
请尊重作者的原创内容。
Vui lòng tôn trọng nội dung nguyên gốc của tác giả.
Please respect the author's original content.
这个品牌以原创设计闻名。
Thương hiệu này nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo gốc.
This brand is famous for its original designs.
我们鼓励大家发表原创作品。
Chúng tôi khuyến khích mọi người đăng tải các tác phẩm tự sáng tác.
We encourage everyone to publish original works.
这篇小说不是原创,而是抄袭的。
Cuốn tiểu thuyết này không phải là sáng tác gốc, mà là đạo văn.
This novel is not original; it is plagiarized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây