营救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "营救" (yíngjiù) mang nghĩa "giải cứu, cứu nạn", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 营救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải cứu, cứu nạn
Ví dụ (5)
警察成功营救了人质。
Cảnh sát đã giải cứu thành công các con tin.
The police successfully rescued the hostage.
救援队正在营救被困人员。
Đội cứu hộ đang giải cứu những người bị mắc kẹt.
The rescue team is rescuing the trapped people.
他们正在想方设法营救他。
Họ đang tìm mọi cách để giải cứu anh ấy.
They are trying every possible way to rescue him.
直升机被派去营救登山者。
Trực thăng đã được phái đi để giải cứu những người leo núi.
A helicopter was sent to rescue the climbers.
消防员从树上营救了一只小猫。
Lính cứu hỏa đã giải cứu một chú mèo con từ trên cây.
The firefighters rescued a kitten from a tree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây