义工
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "义工" (yìgōng) mang nghĩa "tình nguyện viên, người làm việc thiện nguyện", kết hợp bởi 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 义工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình nguyện viên, người làm việc thiện nguyện
Ví dụ (5)
他每个周末都去孤儿院做义工。
Anh ấy đều đến trại trẻ mồ côi làm tình nguyện viên vào mỗi cuối tuần.
He volunteers at the orphanage every weekend.
这次活动需要很多义工帮忙。
Hoạt động lần này cần rất nhiều tình nguyện viên giúp đỡ.
This event needs a lot of volunteers to help.
她已经做了十年的环保义工。
Cô ấy đã làm tình nguyện viên bảo vệ môi trường được mười năm rồi.
She has been an environmental volunteer for ten years.
很多人报名参加了这次地震救援的义工团队。
Rất nhiều người đã đăng ký tham gia đội tình nguyện cứu trợ động đất lần này.
Many people signed up to join the volunteer team for this earthquake relief effort.
成为一名义工让我学到了很多东西。
Trở thành một tình nguyện viên đã giúp tôi học hỏi được rất nhiều điều.
Becoming a volunteer has taught me a lot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây