一无所有
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一无所有" (yīwúsuǒyǒu) mang nghĩa "trắng tay, không có gì cả", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 无 (wú - vô): "không có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一无所有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trắng tay, không có gì cả
Ví dụ (5)
他失去了工作和房子,现在一无所有。
Anh ấy đã mất công việc và nhà cửa, bây giờ hoàn toàn trắng tay.
He lost his job and his house, and now he has nothing at all.
即使一无所有,我也不会放弃梦想。
Cho dù trắng tay, tôi cũng sẽ không từ bỏ ước mơ.
Even if I have nothing, I will never give up on my dreams.
一场大火让他们变得一无所有。
Một trận hỏa hoạn đã khiến họ trở nên không còn gì cả.
A huge fire left them with nothing.
我们从一无所有开始,建立了这家公司。
Chúng tôi bắt đầu từ hai bàn tay trắng và thành lập nên công ty này.
We started from nothing and built this company.
别笑他现在一无所有,他非常有才华。
Đừng cười chê anh ấy bây giờ không có gì cả, anh ấy rất có tài.
Don't laugh at him for having nothing now; he's very talented.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây