一卡通
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一卡通" (yīkǎtōng) mang nghĩa "thẻ đa năng, thẻ dùng chung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一卡通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thẻ đa năng, thẻ dùng chung
Ví dụ (5)
这张城市一卡通可以用来乘坐公交和地铁。
Chiếc thẻ đa năng của thành phố này có thể dùng để đi xe buýt và tàu điện ngầm.
This all-in-one city transit card can be used to take buses and the subway.
学生们在校园里吃饭、借书都用这张一卡通。
Học sinh trong trường dùng chiếc thẻ đa năng này để ăn uống và mượn sách.
Students use this all-in-one campus card to eat meals and borrow books on campus.
办理旅游一卡通可以免费参观很多著名景点。
Làm thẻ du lịch đa năng có thể tham quan miễn phí rất nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
With a tourist pass, you can visit many famous attractions for free.
我的校园一卡通不小心弄丢了,需要重新补办。
Thẻ đa năng trong trường của tôi không cẩn thận bị mất rồi, cần phải làm lại.
I accidentally lost my campus card and need to get a replacement.
现在很多社区都推出了门禁和停车合一的一卡通。
Hiện nay rất nhiều khu dân cư đã cho ra mắt thẻ đa năng tích hợp kiểm soát ra vào và đỗ xe.
Many communities now offer an all-in-one card that combines access control and parking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây