一家人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一家人" (yījiārén) mang nghĩa "người một nhà, thành viên gia đình", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一家人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người một nhà, thành viên gia đình
Ví dụ (5)
我们是一家人,不用这么客气。
Chúng ta là người một nhà, không cần phải khách sáo như vậy.
We're family, so there's no need to be so polite.
他们一家人正在一起吃晚饭。
Cả gia đình họ đang cùng nhau ăn tối.
The whole family is having dinner together.
虽然没有血缘关系,但我一直把你当成一家人。
Mặc dù không có quan hệ huyết thống, nhưng tôi luôn coi bạn như người một nhà.
Although we're not related by blood, I've always considered you family.
一家人平平安安就是最大的幸福。
Cả nhà bình an khỏe mạnh chính là hạnh phúc lớn nhất.
For a family, being safe and sound is the greatest happiness.
咱们一家人拍张合影吧。
Người một nhà chúng ta chụp một bức ảnh chung đi.
Let's take a family photo together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây