一锅粥
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一锅粥" (yīguōzhōu) mang nghĩa "tình trạng lộn xộn, rối tung", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 锅 (guō - qua): "nồi" + 粥 (zhōu - chúc): "Cháo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅). • Chữ 粥: Nồi hạt gạo (米) đặt giữa hai làn hơi nước uốn cong như cánh cung (弓) ninh nhừ trên bếp lửa sẽ nấu thành món cháo (粥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一锅粥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng lộn xộn, rối tung
Ví dụ (5)
他的房间乱成了一锅粥。
Căn phòng của anh ấy lộn xộn như một nồi cháo.
His room was in complete chaos.
会议上大家各说各的,简直乱成了一锅粥。
Trong cuộc họp mỗi người nói một kiểu, quả thực hỗn độn như một nồi cháo.
At the meeting, everyone was talking over one another; it was complete chaos.
十字路口的红绿灯坏了,交通乱成了一锅粥。
Đèn giao thông ở ngã tư bị hỏng, giao thông lộn xộn như một nồi cháo.
The traffic lights at the intersection broke down, and traffic became a complete mess.
听到这个坏消息,我的脑子顿时变成了一锅粥。
Nghe thấy tin xấu này, đầu óc tôi ngay lập tức rối bời như một nồi cháo.
When I heard the bad news, my mind immediately turned into a complete muddle.
负责人一走,整个活动现场就乱成了一锅粥。
Người phụ trách vừa rời đi, toàn bộ hiện trường sự kiện liền lộn xộn như một nồi cháo.
As soon as the person in charge left, the whole event site descended into chaos.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây