疑点
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "疑点" (yídiǎn) mang nghĩa "điểm nghi ngờ, điều khả nghi", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疑点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm nghi ngờ, điều khả nghi
Ví dụ (5)
这个案子还有很多疑点。
Vụ án này vẫn còn rất nhiều điểm nghi ngờ.
There are still many suspicious points in this case.
警察仔细调查了每一个疑点。
Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng từng điều khả nghi.
The police carefully investigated every suspicious point.
他的证词中存在几个明显的疑点。
Trong lời khai của anh ta tồn tại vài điểm đáng ngờ rõ rệt.
There are several obvious inconsistencies in his testimony.
只要有一个疑点,我们就不能结案。
Chỉ cần còn một điểm nghi ngờ, chúng ta không thể khép lại vụ án.
As long as there is even one doubt, we cannot close the case.
经过分析,所有的疑点都已消除。
Qua quá trình phân tích, tất cả các điểm nghi ngờ đều đã được loại bỏ.
After analysis, all the doubts have been cleared up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây