妖怪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妖怪" (yāoguài) mang nghĩa "yêu quái, quái vật", kết hợp bởi 妖 (yāo - yêu): "quỷ quái" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妖: Người con gái (女) có dáng vẻ nghiêng đầu uyển chuyển và trẻ trung (夭) nhưng ẩn chứa sức quyến rũ kỳ lạ, gọi là yêu kiều hoặc yêu quái (妖). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妖怪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:yêu quái, quái vật
Ví dụ (5)
孙悟空打败了那个妖怪。
Tôn Ngộ Không đã đánh bại tên yêu quái đó.
Sun Wukong defeated that monster.
传说这座山里住着吃人的妖怪。
Tương truyền rằng trong ngọn núi này có một con yêu quái ăn thịt người sinh sống.
Legend has it that a man-eating monster lives in this mountain.
孩子们非常害怕童话故事里的妖怪。
Bọn trẻ rất sợ những con yêu quái trong truyện cổ tích.
The children are very afraid of the monsters in fairy tales.
世界上根本没有妖怪,那只是你的幻觉。
Trên đời vốn dĩ không có yêu quái, đó chỉ là ảo giác của bạn thôi.
There are no monsters in the world at all; that's just your hallucination.
他装扮成妖怪来吓唬朋友。
Anh ấy hóa trang thành yêu quái để dọa bạn bè.
He dressed up as a monster to scare his friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây