ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
妖怪
yāoguài
yêu quái, quái vật
Hán việt: yêu quái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "妖怪" (yāoguài) mang nghĩa "yêu quái, quái vật", kết hợp bởi 妖 (yāo - yêu): "quỷ quái" + 怪 (guài - quái): "kỳ quái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妖: Người con gái (女) có dáng vẻ nghiêng đầu uyển chuyển và trẻ trung (夭) nhưng ẩn chứa sức quyến rũ kỳ lạ, gọi là yêu kiều hoặc yêu quái (妖). • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪).

Thành phần cấu tạo

妖怪
yāoguài
yêu quái, quái vật
妖
yāo • yêu
quỷ quái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
夭
Yểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)
怪
guài • quái
kỳ quái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
圣
Thánh
Thánh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:yêu quái, quái vật
Ví dụ (5)
sūnwùkōng孙悟空dǎbài打败le了nà那gè个yāoguài妖怪。
Tôn Ngộ Không đã đánh bại tên yêu quái đó.
Sun Wukong defeated that monster.
chuánshuō传说zhè这zuò座shān山lǐ里zhù住zhe着chī吃rén人de的yāoguài妖怪。
Tương truyền rằng trong ngọn núi này có một con yêu quái ăn thịt người sinh sống.
Legend has it that a man-eating monster lives in this mountain.
háizi孩子men们fēicháng非常hàipà害怕tónghuà童话gùshì故事lǐ里de的yāoguài妖怪。
Bọn trẻ rất sợ những con yêu quái trong truyện cổ tích.
The children are very afraid of the monsters in fairy tales.
shìjiè世界shàng上gēnběn根本méiyǒu没有yāoguài妖怪,nà那zhǐshì只是nǐ你de的huànjué幻觉。
Trên đời vốn dĩ không có yêu quái, đó chỉ là ảo giác của bạn thôi.
There are no monsters in the world at all; that's just your hallucination.
tā他zhuāngbàn装扮chéng成yāoguài妖怪lái来xiàhǔ吓唬péngyou朋友。
Anh ấy hóa trang thành yêu quái để dọa bạn bè.
He dressed up as a monster to scare his friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây