艳丽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "艳丽" (yànlì) mang nghĩa "rực rỡ, sặc sỡ, lộng lẫy", kết hợp bởi 艳 (yàn - diễm): "lộng lẫy" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艳: Cành hoa sum suê đầy đặn (丰) khoe sắc màu tươi thắm (色) dưới nắng xuân trông thật kiều diễm, lộng lẫy (艳). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 艳丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rực rỡ, sặc sỡ, lộng lẫy
Ví dụ (5)
春天到了,花园里开满了艳丽的花朵。
Mùa xuân đến rồi, trong vườn nở đầy những bông hoa rực rỡ.
Spring has arrived, and the garden is filled with gorgeous flowers.
她穿着一件色彩艳丽的连衣裙,非常引人注目。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu sắc sặc sỡ, vô cùng thu hút sự chú ý.
She was wearing a brightly colored dress that was very eye-catching.
傍晚的晚霞十分艳丽,像是一幅美丽的画。
Ráng chiều lúc chạng vạng vô cùng rực rỡ, giống như một bức tranh tuyệt đẹp.
The evening glow at dusk was बेहद vivid, like a beautiful painting.
孔雀拥有艳丽的羽毛,总是让人惊叹。
Chim công sở hữu bộ lông lộng lẫy, luôn khiến mọi người phải kinh ngạc.
Peacocks have brilliant feathers that always amaze people.
舞台上的演员化着艳丽的妆容。
Các diễn viên trên sân khấu trang điểm vô cùng rực rỡ.
The actors on stage wore bright, showy makeup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây