秀丽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "秀丽" (xiùlì) mang nghĩa "xinh đẹp, thanh tú", kết hợp bởi 秀 (xiù - tú): "đẹp" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秀: Bông lúa non (禾) vươn mình uốn cong (乃) trổ đòng óng ả, khoe vẻ đẹp thanh tú và ưu tú nhất cánh đồng (秀). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 秀丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xinh đẹp, thanh tú
Ví dụ (5)
这里的风景十分秀丽。
Phong cảnh ở đây vô cùng tú lệ.
The scenery here is बेहद beautiful.
她长得清纯秀丽。
Cô ấy có dáng vẻ thanh thuần, xinh đẹp.
She is delicate and pretty-looking.
桂林的山水以秀丽著称。
Non nước Quế Lâm nổi tiếng vì vẻ tú lệ.
Guilin's landscape is famous for its beauty.
她的字写得十分秀丽。
Chữ của cô ấy viết vô cùng xinh đẹp.
Her handwriting is very graceful.
我们沿着秀丽的湖畔散步。
Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ hồ xinh đẹp.
We took a walk along the beautiful lakeside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây