瑰丽
—
Gợi nhớ
Từ "瑰丽" (guī lì) mang nghĩa "lộng lẫy, tráng lệ", kết hợp bởi 瑰 (guī - côi): "ngọc đẹp" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑰: Viên đá ngọc quý (王) tỏa ánh sáng kỳ ảo đầy mê hoặc (鬼), sánh ngang vẻ đẹp kiêu sa của đóa hoa hồng và đá quý (瑰). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瑰丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lộng lẫy, tráng lệ
Ví dụ (3)
傍晚的太阳洒下了瑰丽的晚霞。
Ánh mặt trời buổi chiều tà rải xuống những đám mây rực rỡ lộng lẫy.
The evening sun cast a magnificent glow over the clouds.
祖国的山河壮丽瑰丽。
Sông núi của tổ quốc thật tráng lệ và kỳ vĩ.
The mountains and rivers of our homeland are magnificent and resplendent.
这是一个具有瑰丽色彩的神话故事。
Đây là một câu chuyện thần thoại mang màu sắc lộng lẫy kỳ diệu.
This is a mythological story with magnificent and wondrous imagery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây