血缘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "血缘" (xuèyuán) mang nghĩa "huyết thống, quan hệ máu mủ", kết hợp bởi 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 缘 (yuán - duyên): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 缘: Sợi tơ hồng (纟) vô hình định sẵn từ lời phán đoán (彖) gắn kết những người xa lạ đến với nhau bởi mối nhân duyên, duyên số (缘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 血缘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:huyết thống, quan hệ máu mủ
Ví dụ (5)
他们虽然没有血缘关系,但感情比亲兄弟还亲。
Dù không có quan hệ huyết thống, nhưng tình cảm của họ còn gắn bó hơn cả anh em ruột.
Although they are not related by blood, they are closer than real brothers.
血缘关系是割不断的。
Quan hệ máu mủ là không thể chia cắt.
Blood ties cannot be severed.
真正的亲情有时候是可以超越血缘的。
Tình thân thực sự đôi khi có thể vượt lên trên cả quan hệ huyết thống.
True family affection can sometimes transcend blood ties.
尽管他们有血缘关系,却很少联系。
Dù họ có quan hệ máu mủ, nhưng lại rất ít khi liên lạc với nhau.
Although they are related by blood, they rarely keep in touch.
家庭的基础不一定仅仅是血缘。
Nền tảng của một gia đình không nhất thiết chỉ là huyết thống.
The foundation of a family is not necessarily based solely on blood ties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây