携手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "携手" (xiéshǒu) mang nghĩa "bắt tay nhau, cùng nhau hợp tác", kết hợp bởi 携 (xié - huề): "mang theo" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 携: Đưa bàn tay (扌) nắm lấy chú chim nhỏ (隽) mang bên mình, cùng dắt díu và mang theo trên suốt chặng đường (携). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 携手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt tay nhau, cùng nhau hợp tác
Ví dụ (5)
让我们携手共创美好的未来。
Hãy để chúng ta bắt tay nhau cùng tạo dựng một tương lai tươi đẹp.
Let us join hands to create a better future.
两国决定携手应对气候变化。
Hai nước quyết định cùng nhau hợp tác đối phó với biến đổi khí hậu.
The two countries decided to join hands in addressing climate change.
只要我们携手努力,就一定能克服困难。
Chỉ cần chúng ta bắt tay nhau nỗ lực, thì nhất định có thể khắc phục được khó khăn.
As long as we work hand in hand, we will surely overcome the difficulties.
这两家公司将携手开发新产品。
Hai công ty này sẽ cùng nhau hợp tác phát triển sản phẩm mới.
The two companies will work together to develop new products.
他们携手走过了五十年的风风雨雨。
Họ đã nắm tay nhau (cùng nhau) đi qua năm mươi năm sóng gió.
They have gone through fifty years of ups and downs hand in hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây