先天
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "先天" (xiāntiān) mang nghĩa "bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 先天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra
Ví dụ (5)
他患有先天性心脏病。
Anh ấy mắc bệnh tim bẩm sinh.
He has a congenital heart disease.
这种天赋是先天的,后天很难培养。
Thiên phú này là bẩm sinh, về sau rất khó bồi dưỡng.
This kind of talent is innate and is difficult to develop later in life.
由于先天不足,她从小身体就很虚弱。
Do khiếm khuyết bẩm sinh (tiên thiên bất túc), từ nhỏ cơ thể cô ấy đã rất ốm yếu.
Due to a congenital deficiency, she had been physically weak since childhood.
人的性格既有先天的因素,也有后天的影响。
Tính cách của con người vừa có yếu tố bẩm sinh, vừa chịu ảnh hưởng của môi trường sống.
A person's character is shaped by both innate factors and acquired influences.
这只小狗是先天失明的。
Chú chó con này bị mù bẩm sinh.
This puppy was born blind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây