先例
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "先例" (xiānlì) mang nghĩa "tiền lệ, ví dụ trước đây", kết hợp bởi 先 (xiān - tiên): "trước" + 例 (lì - lệ): "ví dụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 例: Những người lính (亻) đứng xếp thành hàng lối (列) thẳng tắp theo đúng quy tắc mẫu mực, nghĩa là ví dụ, thông lệ (例).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 先例
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiền lệ, ví dụ trước đây
Ví dụ (5)
这种事情没有先例。
Chuyện như thế này chưa từng có tiền lệ.
There is no precedent for this kind of thing.
法院的裁决开创了新的先例。
Phán quyết của tòa án đã tạo ra một tiền lệ mới.
The court's ruling set a new precedent.
我们不能打破这个先例。
Chúng ta không thể phá vỡ tiền lệ này.
We cannot break this precedent.
在历史上,这是史无先例的。
Trong lịch sử, điều này là chưa từng có tiền lệ.
This is unprecedented in history.
委员会按照先例处理了这个问题。
Ủy ban đã giải quyết vấn đề này theo tiền lệ.
The committee handled the issue according to precedent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây