下级
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下级" (xiàjí) mang nghĩa "cấp dưới, cấp thấp hơn", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cấp dưới, cấp thấp hơn
Ví dụ (5)
经理正在给下级安排任务。
Giám đốc đang sắp xếp nhiệm vụ cho cấp dưới.
The manager is assigning tasks to his subordinates.
下级必须服从上级的命令。
Cấp dưới phải phục tùng mệnh lệnh của cấp trên.
Subordinates must obey the orders of their superiors.
他经常倾听下级的意见。
Anh ấy thường xuyên lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
He often listens to the opinions of his subordinates.
这个决定已经传达到下级部门。
Quyết định này đã được truyền đạt xuống các bộ phận cấp dưới.
This decision has already been communicated to the lower-level departments.
上级和下级应该保持良好的沟通。
Cấp trên và cấp dưới nên duy trì sự giao tiếp tốt.
Superiors and subordinates should maintain good communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây