下岗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下岗" (xià/gǎng) mang nghĩa "bị cho nghỉ việc, mất việc", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下岗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'xià / gǎng')
Nghĩa:bị cho nghỉ việc, mất việc
Ví dụ (5)
他去年下岗了。
Anh ấy đã bị sa thải vào năm ngoái.
He was laid off last year.
下岗后,她开了一家小餐馆。
Sau khi mất việc, cô ấy đã mở một quán ăn nhỏ.
After being laid off, she opened a small restaurant.
工厂倒闭了,导致很多工人下岗。
Nhà máy phá sản, dẫn đến rất nhiều công nhân bị sa thải.
The factory went bankrupt, causing many workers to be laid off.
下岗工人需要寻找新的就业机会。
Công nhân bị sa thải cần tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
Laid-off workers need to look for new job opportunities.
政府为下岗职工提供补贴。
Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nhân viên bị mất việc.
The government provides subsidies to laid-off workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây