ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喜酒
xǐjiǔ
tiệc cưới, rượu mừng đám cưới
Hán việt: hỷ tửu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "喜酒" (xǐjiǔ) mang nghĩa "tiệc cưới, rượu mừng đám cưới", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).

Thành phần cấu tạo

喜酒
xǐjiǔ
tiệc cưới, rượu mừng đám cưới
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
酒
jiǔ • tửu
rượu
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiệc cưới, rượu mừng đám cưới
Ví dụ (5)
wǒmen我们xià下gè个xīngqī星期qù去hē喝tā他de的xǐjiǔ喜酒。
Tuần sau chúng tôi sẽ đi dự tiệc cưới của anh ấy.
We're going to attend his wedding banquet next week.
tāmen他们dǎsuan打算zài在lǎojiā老家bǎi摆xǐjiǔ喜酒。
Họ dự định tổ chức tiệc cưới ở quê.
They plan to hold their wedding banquet in their hometown.
shénme什么shíhou时候néng能hē喝dào到nǐ你de的xǐjiǔ喜酒a啊?
Khi nào mới được uống rượu mừng đám cưới của bạn đây?
When will I get to attend your wedding banquet?
tā他jiéhūn结婚shí时qǐng请le了hěn很duō多qīnqi亲戚péngyou朋友lái来chī吃xǐjiǔ喜酒。
Khi kết hôn, anh ấy đã mời rất nhiều người thân và bạn bè đến ăn tiệc cưới.
He invited many relatives and friends to his wedding banquet.
qù去hē喝xǐjiǔ喜酒tōngcháng通常yào要zhǔnbèi准备hóngbāo红包。
Đi dự tiệc cưới thông thường phải chuẩn bị phong bao lì xì.
It's customary to prepare a red envelope when attending a wedding banquet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây