ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无辜
wúgū
vô tội, không có lỗi
Hán việt: vô cô
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "无辜" (wúgū) mang nghĩa "vô tội, không có lỗi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 辜 (gū - cô): "Tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 辜: Những chuyện cũ xa xưa (古) để lại nỗi cay đắng vất vả (辛) trong lòng người chính là gánh nặng của tội lỗi và lỗi lầm (辜).

Thành phần cấu tạo

无辜
wúgū
vô tội, không có lỗi
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
辜
gū • cô
Tội lỗi
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trên)
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vô tội, không có lỗi
Ví dụ (5)
tā他shì是wúgū无辜de的,nǐ你bù不yīnggāi应该zéguài责怪tā他。
Anh ấy là người vô tội, bạn không nên trách mắng anh ấy.
He is innocent; you shouldn’t blame him.
zhànzhēng战争duóqù夺去le了xǔduō许多wúgū无辜píngmín平民de的shēngmìng生命。
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của nhiều thường dân vô tội.
The war claimed the lives of many innocent civilians.
bié别zhuāng装chū出yí一fù副wúgū无辜de的yàngzi样子!
Đừng có làm ra vẻ vô tội!
Don’t put on an innocent look!
fǎtíng法庭zuìzhōng最终zhèngmíng证明le了tā他quèshí确实shì是wúgū无辜de的。
Tòa án cuối cùng đã chứng minh rằng anh ta thực sự vô tội.
The court ultimately proved that he was indeed innocent.
wèishénme为什么yào要qiānlián牵连wúgū无辜de的rén人?
Tại sao lại liên lụy đến những người vô tội?
Why involve innocent people?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây