无辜
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无辜" (wúgū) mang nghĩa "vô tội, không có lỗi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 辜 (gū - cô): "Tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 辜: Những chuyện cũ xa xưa (古) để lại nỗi cay đắng vất vả (辛) trong lòng người chính là gánh nặng của tội lỗi và lỗi lầm (辜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无辜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vô tội, không có lỗi
Ví dụ (5)
他是无辜的,你不应该责怪他。
Anh ấy là người vô tội, bạn không nên trách mắng anh ấy.
He is innocent; you shouldn’t blame him.
战争夺去了许多无辜平民的生命。
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của nhiều thường dân vô tội.
The war claimed the lives of many innocent civilians.
别装出一副无辜的样子!
Đừng có làm ra vẻ vô tội!
Don’t put on an innocent look!
法庭最终证明了他确实是无辜的。
Tòa án cuối cùng đã chứng minh rằng anh ta thực sự vô tội.
The court ultimately proved that he was indeed innocent.
为什么要牵连无辜的人?
Tại sao lại liên lụy đến những người vô tội?
Why involve innocent people?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây