ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
温馨
wēnxīn
ấm áp và dễ chịu, đầm ấm
Hán việt: ôn hinh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "温馨" (wēnxīn) nghĩa là "ấm áp và dễ chịu, đầm ấm", ghép bởi: 温 (wēn): Ấm + 馨 (xīn): Hương thơm.

Thành phần cấu tạo

温馨
wēnxīn
ấm áp và dễ chịu, đầm ấm
氵
昷
殸
香

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ấm áp và dễ chịu, đầm ấm
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个wēnxīn温馨de的jiātíng家庭。
Đây là một gia đình đầm ấm.
This is a warm and loving family.
fángjiān房间de的bùzhì布置ràng让rén人gǎndào感到fēicháng非常wēnxīn温馨。
Cách bài trí của căn phòng khiến người ta cảm thấy vô cùng ấm áp và dễ chịu.
The room's decor feels very warm and cozy.
xièxie谢谢nǐ你de的wēnxīn温馨tíshì提示。
Cảm ơn lời nhắc nhở ấm áp của bạn.
Thank you for your kind reminder.
zhàopiān照片lǐ里jìlù记录le了tāmen他们wēnxīn温馨de的shíkè时刻。
Trong bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc đầm ấm của họ.
The photos captured their warm moments.
zhè这bù部diànyǐng电影jiǎngshù讲述le了yí一gè个wēnxīn温馨de的àiqíng爱情gùshì故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu thật đầm ấm.
This movie tells a warm and touching love story.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây