温馨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "温馨" (wēnxīn) nghĩa là "ấm áp và dễ chịu, đầm ấm", ghép bởi: 温 (wēn): Ấm + 馨 (xīn): Hương thơm.
Thành phần cấu tạo
温馨
ấm áp và dễ chịu, đầm ấm
氵
昷
殸
香
Hình ảnh:

Phân tích từ 温馨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ấm áp và dễ chịu, đầm ấm
Ví dụ (5)
这是一个温馨的家庭。
Đây là một gia đình đầm ấm.
This is a warm and loving family.
房间的布置让人感到非常温馨。
Cách bài trí của căn phòng khiến người ta cảm thấy vô cùng ấm áp và dễ chịu.
The room's decor feels very warm and cozy.
谢谢你的温馨提示。
Cảm ơn lời nhắc nhở ấm áp của bạn.
Thank you for your kind reminder.
照片里记录了他们温馨的时刻。
Trong bức ảnh ghi lại những khoảnh khắc đầm ấm của họ.
The photos captured their warm moments.
这部电影讲述了一个温馨的爱情故事。
Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu thật đầm ấm.
This movie tells a warm and touching love story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây