温习
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "温习" (wēnxí) mang nghĩa "ôn tập, ôn bài", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 温习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ôn tập, ôn bài
Ví dụ (5)
考试前一定要好好温习功课。
Trước khi thi nhất định phải ôn tập bài vở thật tốt.
Be sure to review your lessons well before the exam.
他每天晚上都花两个小时温习学过的内容。
Mỗi buổi tối anh ấy đều dành hai tiếng để ôn lại những nội dung đã học.
He spends two hours every evening reviewing what he has learned.
老师让我们周末在家里温习这篇课文。
Giáo viên bảo chúng tôi cuối tuần ở nhà ôn lại bài khóa này.
The teacher told us to review this text at home over the weekend.
温习旧知识可以帮助你更好地理解新概念。
Ôn tập kiến thức cũ có thể giúp bạn hiểu rõ hơn các khái niệm mới.
Reviewing old knowledge can help you better understand new concepts.
为了准备明天的测试,我正在温习相关资料。
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai, tôi đang ôn lại các tài liệu liên quan.
To prepare for tomorrow's test, I am reviewing the relevant materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây