投射
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "投射" (tóushè) mang nghĩa "chiếu, phóng ra, chiếu vào", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 投射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu, phóng ra, chiếu vào
Ví dụ (5)
阳光透过窗户投射在地板上。
Ánh nắng mặt trời xuyên qua cửa sổ chiếu xuống sàn nhà.
Sunlight streamed through the window and fell on the floor.
幻灯机把图像投射到屏幕上。
Máy chiếu phóng hình ảnh lên màn hình.
The slide projector projected the image onto the screen.
他经常把自己的焦虑投射到别人身上。
Anh ấy thường phóng chiếu sự lo âu của bản thân lên người khác.
He often projects his own anxiety onto others.
所有的目光都投射在这个新来的女孩身上。
Mọi ánh mắt đều đổ dồn (chiếu) vào cô gái mới đến này.
All eyes were fixed on the new girl.
月光在湖面上投射出长长的树影。
Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ tạo ra những bóng cây dài.
The moonlight cast long tree shadows on the surface of the lake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây