通宵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "通宵" (tōngxiāo) mang nghĩa "thức suốt đêm, thâu đêm", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 宵 (xiāo - tiêu): "Đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 宵: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), bóng tối buông xuống làm cảnh vật mờ ảo giống nhau (肖), báo hiệu màn đêm đã về, đêm tối (宵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通宵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thức suốt đêm, thâu đêm
Ví dụ (5)
他昨晚通宵打游戏。
Tối qua anh ấy thức thâu đêm chơi game.
He stayed up all night playing video games last night.
为了准备考试,她熬了一个通宵。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, cô ấy đã thức trắng một đêm.
She stayed up all night to prepare for the exam.
这家便利店是通宵营业的。
Cửa hàng tiện lợi này mở cửa suốt đêm.
This convenience store is open 24 hours.
经常通宵加班对身体非常不好。
Thường xuyên làm thêm giờ thâu đêm rất không tốt cho sức khỏe.
Frequently working overtime through the night is very bad for your health.
跨年夜大家在广场上狂欢了个通宵。
Đêm giao thừa mọi người đã vui chơi thâu đêm trên quảng trường.
Everyone celebrated all night in the square on New Year's Eve.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây