通缉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "通缉" (tōngjī) mang nghĩa "truy nã, thông báo truy tìm", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 缉 (jī / qī - tập): "truy bắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 缉: Lần theo từng manh mối nhỏ như sợi chỉ (纟) và lắng nghe lời bàn tán (咠) để khâu nối lại rồi truy bắt kẻ phạm tội (缉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通缉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:truy nã, thông báo truy tìm
Ví dụ (5)
警方已经发出了通缉令。
Cảnh sát đã phát ra lệnh truy nã.
The police have already issued a wanted notice.
他是被全国通缉的逃犯。
Anh ta là tên tội phạm bỏ trốn đang bị truy nã toàn quốc.
He is a fugitive wanted nationwide.
那个嫌疑犯目前仍在通缉中。
Tên nghi phạm đó hiện tại vẫn đang bị truy nã.
The suspect is still being sought by the police.
警察正在到处张贴通缉犯的照片。
Cảnh sát đang dán ảnh của tội phạm truy nã ở khắp nơi.
The police are putting up photos of the wanted criminal everywhere.
经过五年的通缉,他终于落网了。
Sau năm năm bị truy nã, hắn cuối cùng cũng đã sa lưới.
After five years on the run, he was finally caught.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây