替身
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "替身" (tìshēn) mang nghĩa "đóng thế, diễn viên thay thế", kết hợp bởi 替 (tì - thế): "thay" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 替身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đóng thế, diễn viên thay thế
Ví dụ (5)
那个演员在危险场景中使用了替身。
Diễn viên đó đã sử dụng người đóng thế trong những cảnh quay nguy hiểm.
That actor used a stunt double in the dangerous scenes.
他只是个替身,不是主角。
Anh ấy chỉ là một diễn viên thay thế, không phải là nhân vật chính.
He is just a stand-in, not the lead.
找一个合适的替身并不容易。
Việc tìm một người đóng thế phù hợp hoàn toàn không dễ dàng.
Finding a suitable stand-in is not easy.
所有的武打动作都是由他的替身完成的。
Tất cả các động tác võ thuật đều do diễn viên đóng thế của anh ấy thực hiện.
All the fight scenes were performed by his stunt double.
作为一名替身,她经常受伤。
Là một diễn viên đóng thế, cô ấy thường xuyên bị thương.
As a stunt double, she often gets injured.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây