倘若
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倘若" (tǎngruò) mang nghĩa "nếu như, giả như", kết hợp bởi 倘 (tǎng - thảng): "Nếu" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倘: Một người (亻) đứng trước việc vẫn còn bỏ ngỏ (尚) chưa xảy ra sẽ luôn tự đặt câu hỏi giả sử, nếu như (倘). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倘若
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:nếu như, giả như
Ví dụ (5)
倘若明天下雨,我们就不去爬山了。
Nếu như ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không đi leo núi nữa.
If it rains tomorrow, we won't go hiking.
倘若你遇到困难,随时可以找我帮忙。
Giả như bạn gặp khó khăn, bất cứ lúc nào cũng có thể tìm tôi giúp đỡ.
If you run into difficulties, you can always come to me for help.
倘若没有你的帮助,我很难完成这项工作。
Nếu như không có sự giúp đỡ của bạn, tôi rất khó hoàn thành công việc này.
Without your help, it would have been difficult for me to complete this task.
倘若时光能倒流,我会做出不同的选择。
Giả như thời gian có thể quay ngược, tôi sẽ đưa ra lựa chọn khác.
If time could be turned back, I would make a different choice.
倘若他不同意这个方案,我们该怎么办?
Nếu như anh ấy không đồng ý phương án này, chúng ta nên làm thế nào?
What should we do if he doesn't agree to this plan?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây