自若
—
Gợi nhớ
Từ "自若" (zì ruò) mang nghĩa "Điềm tĩnh, tự nhiên như thường, thản nhiên", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 若 (ruò - nhược): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Điềm tĩnh, tự nhiên như thường, thản nhiên
Ví dụ (3)
面对敌人的威胁,他神色自若,毫无惧色。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ thù, thần sắc anh ấy vẫn thản nhiên, không chút sợ hãi.
In the face of the enemy's threats, he remained composed and showed no sign of fear.
尽管会场气氛紧张,发言人依然谈笑自若。
Mặc dù không khí hội trường căng thẳng, người phát ngôn vẫn cười nói tự nhiên như thường.
Despite the tense atmosphere in the hall, the spokesperson continued talking and laughing calmly.
在突发地震时,他能做到泰然自若地指挥大家撤离。
Khi xảy ra động đất đột ngột, anh ấy có thể điềm tĩnh vững vàng chỉ huy mọi người sơ tán.
When the earthquake struck suddenly, he was able to calmly and collectedly direct everyone to evacuate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây