双赢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "双赢" (shuāngyíng) mang nghĩa "hai bên cùng có lợi", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 赢 (yíng - doanh): "thắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 赢: Muốn thắng 赢 phải có đủ: chấp nhận mất mát (亡), biết nói (口), có sức khỏe (月), có tiền (贝), và kiên trì (凡). Thiếu một thứ thì khó thắng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 双赢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hai bên cùng có lợi
Ví dụ (5)
这是一个双赢的局面。
Đây là một tình huống cùng thắng.
This is a win-win situation.
我们的合作是互利双赢的。
Sự hợp tác của chúng ta là đôi bên cùng có lợi và cùng thắng.
Our cooperation is mutually beneficial and win-win.
只有实现双赢,企业才能长久发展。
Chỉ khi đạt được cục diện cùng thắng, doanh nghiệp mới có thể phát triển lâu dài.
Only by achieving a win-win outcome can a company develop sustainably.
这次谈判最终达成了一个双赢的协议。
Cuộc đàm phán lần này cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận cùng thắng.
These negotiations ultimately resulted in a win-win agreement.
我们希望通过交流实现合作双赢。
Chúng tôi hy vọng thông qua giao lưu có thể đạt được sự hợp tác cùng thắng.
We hope to achieve a win-win partnership through communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây