ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赢家
yíngjiā
Người thắng cuộc
Hán việt: doanh gia
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "赢家" (yíngjiā) mang nghĩa "Người thắng cuộc", kết hợp bởi 赢 (yíng - doanh): "thắng" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赢: Muốn thắng 赢 phải có đủ: chấp nhận mất mát (亡), biết nói (口), có sức khỏe (月), có tiền (贝), và kiên trì (凡). Thiếu một thứ thì khó thắng. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).

Thành phần cấu tạo

赢家
yíngjiā
Người thắng cuộc
赢
yíng • doanh
thắng
亡
Vong
Mất (trên cùng)
口
Bộ Khẩu
Miệng
月
Bộ Nguyệt
Thịt, sức lực
贝
Bộ Bối
Tiền bạc
凡
Phàm
Phàm trần
家
jiā / jie • gia
nhà
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người thắng cuộc
Ví dụ (3)
zuìhòu最后de的yíngjiā赢家shì是kèduì客队。
Người thắng cuối cùng là đội khách.
The final winner was the visiting team.
yíngjiā赢家zhàn站zài在lǐng领jiǎng奖táishàng台上。
Người thắng đứng trên bục nhận giải.
The winner stood on the podium.
měi每gè个xuǎnshǒu选手dōu都xīwàng希望chéngwéi成为yíngjiā赢家。
Mỗi vận động viên đều hy vọng trở thành người thắng cuộc.
Every contestant hopes to become a winner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây