赢家
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "赢家" (yíngjiā) mang nghĩa "Người thắng cuộc", kết hợp bởi 赢 (yíng - doanh): "thắng" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赢: Muốn thắng 赢 phải có đủ: chấp nhận mất mát (亡), biết nói (口), có sức khỏe (月), có tiền (贝), và kiên trì (凡). Thiếu một thứ thì khó thắng. • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赢家
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người thắng cuộc
Ví dụ (3)
最后的赢家是客队。
Người thắng cuối cùng là đội khách.
The final winner was the visiting team.
赢家站在领奖台上。
Người thắng đứng trên bục nhận giải.
The winner stood on the podium.
每个选手都希望成为赢家。
Mỗi vận động viên đều hy vọng trở thành người thắng cuộc.
Every contestant hopes to become a winner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây