收买
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "收买" (shōumǎi) mang nghĩa "mua chuộc, hối lộ", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 买 (mǎi - mãi): "mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收买
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mua chuộc, hối lộ
Ví dụ (5)
他企图收买证人。
Anh ta âm mưu mua chuộc nhân chứng.
He tried to bribe the witness.
不要以为你可以用钱收买我。
Đừng nghĩ rằng bạn có thể dùng tiền để mua chuộc tôi.
Don't think you can buy me off with money.
法官拒绝了被收买的提议。
Thẩm phán đã từ chối lời đề nghị hối lộ.
The judge rejected the bribe.
那个官员因为收买选票而被捕了。
Quan chức đó đã bị bắt vì mua chuộc phiếu bầu.
That official was arrested for buying votes.
忠诚是无法被收买的。
Lòng trung thành là thứ không thể mua chuộc được.
Loyalty cannot be bought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây